国際的に認めることができる基準

kokusai-teki ni mitomeru koto ga dekiru kijunÂm Hán-Việtquốc tế

"国際的に認めることができる基準" có nghĩa là gì?

tiêu chuẩn được công nhận quốc tế

この製品は国際的に認めることができる基準を満たしています

Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn được công nhận quốc tế


Cách dùng "国際的に認めることができる基準" đúng?

Luật
trang trọng

Một tiêu chuẩn được các tổ chức hoặc quốc gia quốc tế công nhận và chấp nhận

国際的に認めることができる基準を満たすためには、厳格な審査が必要です

Để đáp ứng tiêu chuẩn được công nhận quốc tế, cần phải qua kiểm định nghiêm ngặt

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, thương mại quốc tế hoặc tiêu chuẩn hóa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, thương mại quốc tế hoặc tiêu chuẩn hóa

Phân tích từ

国際的に
quốc tế
adverb
+
認める
công nhận
verb
+
ことができる
có thể
auxiliary verb
+
基準
tiêu chuẩn
noun
Từ Điển Nhật Việt