国際協力の一環として
"国際協力の一環として" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
như một phần trong hợp tác quốc tếこのプロジェクトは国際協力の一環として実施されます。
Dự án này được triển khai như một phần trong hợp tác quốc tế.
Cách dùng "国際協力の一環として" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
như một phần trong nỗ lực hợp tác quốc tế
政府は国際協力の一環として、技術移転を推進しています。
Chính phủ thúc đẩy chuyển giao công nghệ như một phần trong hợp tác quốc tế.
このイベントは国際協力の一環として開催されました。
Sự kiện này được tổ chức như một phần trong hợp tác quốc tế.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc tuyên bố liên quan đến quan hệ quốc tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Cụm từ này phù hợp để diễn đạt ý nghĩa 'như một phần trong nỗ lực chung' trong các văn bản ngoại giao, báo cáo dự án, hoặc thư từ chính thức. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
一環として luôn đi kèm với danh từ chỉ hoạt động hoặc dự án (ví dụ: プロジェクト, 支援, 取り組み). Không sử dụng độc lập.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ các từ tiếng Nhật: 国際 (quốc tế), 協力 (hợp tác), 一環 (một phần trong chuỗi), として (như là).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo dự án, hoặc tuyên bố liên quan đến quan hệ quốc tế. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.