喫煙

kitsuenÂm Hán-Việtkhất yên

"喫煙" có nghĩa là gì?

hút thuốc

彼は毎日喫煙している。

Anh ấy hút thuốc mỗi ngày.


Cách dùng "喫煙" đúng?

trang trọng

Hành động hoặc thói quen hút thuốc lá.

喫煙は健康に悪影響を与える。

Hút thuốc có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.

Thường dùng trong văn bản pháp luật, thông báo y tế và các biển báo.

Cụm từ kết hợp

喫煙者người hút thuốc喫煙室phòng hút thuốc禁煙cấm hút thuốc
Từ Điển Nhật Việt