問題を現す兆候

mondai o arawasu chōhō

"問題を現す兆候" có nghĩa là gì?

dấu hiệu cho thấy vấn đề

この行動は問題を現す兆候だ

Hành động này là dấu hiệu cho thấy vấn đề


Cách dùng "問題を現す兆候" đúng?

trang trọng

Dấu hiệu hoặc biểu hiện cho thấy sự tồn tại của một vấn đề hoặc tình huống không mong muốn

彼の態度は問題を現す兆候だ

Thái độ của anh ấy là dấu hiệu cho thấy vấn đề

このデータはシステムの問題を現す兆候である

Dữ liệu này là dấu hiệu cho thấy hệ thống có vấn đề

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc chính thức để mô tả các dấu hiệu ban đầu của vấn đề

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên môn hoặc chính thức để mô tả các dấu hiệu ban đầu của vấn đề. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm y tế, công nghệ, kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác.

Phân tích từ

問題
vấn đề
root
+
を
bị
particle
+
現す
hiện ra, biểu hiện
verb
+
兆候
dấu hiệu
noun
Từ Điển Nhật Việt