Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 同じもの

同じもの

onaji monoÂm Hán-Việtđồng

"同じもの" có nghĩa là gì?

đồ giống nhau

同じものを買いました

Tôi đã mua đồ giống nhau


Cách dùng "同じもの" đúng?

thông thường

Đồ vật hoặc vật phẩm giống nhau, tương tự nhau

同じものを二つ買いました

Tôi đã mua hai đồ giống nhau

この店では同じものがたくさんあります

Cửa hàng này có rất nhiều đồ giống nhau

Thường dùng để chỉ các vật phẩm có cùng kiểu dáng, màu sắc, hoặc chức năng

Cụm từ kết hợp

同じものを買うmua đồ giống nhau同じものを選ぶchọn đồ giống nhau

Từ đồng nghĩa

同じ物同じ品物同じアイテム

Từ trái nghĩa

違うもの異なるもの

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống mua sắm hoặc khi so sánh các vật phẩm

Phân tích từ

同じ
giống nhau
adjective
+
もの
đồ vật
noun
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.