右クリック
"右クリック" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
nhấp chuột phải右クリックしてメニューを表示します。
Nhấp chuột phải để hiển thị menu.
Cách dùng "右クリック" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
thao tác nhấn nút phải của chuột máy tính
ファイルを右クリックしてプロパティを開く。
Nhấp chuột phải vào tập tin rồi mở thuộc tính.
右クリックでコンテキストメニューが出る。
Nhấp chuột phải sẽ hiện ra menu ngữ cảnh.
Thường dùng trong môi trường máy tính cá nhân hoặc văn phòng. Đối lập với 左クリック (nhấp chuột trái).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 右クリック và 左クリック
右クリック thường dùng để mở menu ngữ cảnh hoặc tùy chọn bổ sung, trong khi 左クリック dùng để chọn hoặc mở tập tin/thư mục mặc định.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
右クリック chỉ dùng trong môi trường máy tính có chuột. Không dùng trong giao tiếp thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến thao tác máy tính.
Nguồn gốc từ
右 (migi) = phải, 右側 (bên phải); クリック (kurikku) = từ tiếng Anh 'click' (nhấp chuột). Kết hợp theo cấu trúc danh từ ghép tiếng Nhật.
Ghi chú sử dụng
Từ này phổ biến trong giao tiếp công nghệ thông tin. Có thể viết tắt là 右クリック (migi kurikku) hoặc 右ボタン (migi botan) trong ngữ cảnh không gây nhầm lẫn.