Looking up...
メールを受信する
nhận thư điện tử
hành động nhận dữ liệu, tín hiệu, thông tin (qua sóng radio, internet, điện thoại, thư điện tử, v.v.)
ラジオの受信が悪い
sóng radio kém
受信トレイに新しいメールが来た
có thư mới trong hộp thư đến
この端末はWi-Fi受信が安定している
thiết bị này bắt sóng Wi-Fi ổn định
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, viễn thông, hoặc trao đổi thông tin. Đối lập với 送信 (gửi tin).
受信 dùng cho dữ liệu/sóng tín hiệu (ví dụ: nhận email, sóng radio), trong khi 受領 dùng cho vật thể hữu hình (ví dụ: nhận hàng, nhận bằng khen).
Luôn đi kèm với đối tượng truyền tải (受信する + đối tượng). Ví dụ: 受信するメール (nhận email), 受信するラジオ (bắt sóng radio). Không dùng 受信 một mình.
Ghép từ hai kanji: 受 (thụ, nhận) + 信 (tín, tin tức). Nguồn gốc từ cách dùng trong thư tín cổ điển (nhận thư) mở rộng sang lĩnh vực viễn thông hiện đại.
Trong tiếng Nhật, 受信 thường đi kèm với các thiết bị hoặc phương tiện truyền thông cụ thể (radio, điện thoại, email). Không dùng cho việc nhận quà tặng hay sự giúp đỡ trừ khi trong ngữ cảnh hài hước/ẩn dụ.