去ります
đi đi彼は家を去ります
Anh ấy đi khỏi nhà
trang trọng
đi khỏi một nơi, rời đi
彼女は会社を去りました
Cô ấy đã rời công ty
trang trọng
từ trần, qua đời (cách nói lịch sự)
先祖は百年前にこの世を去りました
Tổ tiên đã từ trần một trăm năm trước
Nguồn gốc từ
Từ '去る' (saru) có gốc Hán Việt là 'khứ', có nghĩa là 'đi, rời đi'
Ghi chú sử dụng
Dạng '去ります' là thể động từ lịch sự, thường dùng trong văn nói và văn viết chính thức. Dạng '去る' (saru) là dạng căn bản.
Phân tích từ
去
đi, rời đi
rootります
hậu tố động từ lịch sự
suffixTừ Điển Nhật Việt