即日結果

sokujitsukekka

"即日結果" có nghĩa là gì?

kết quả trong ngày

即日結果が出ます。

Kết quả sẽ có trong ngày.


Cách dùng "即日結果" đúng?

trang trọng

kết quả được trả ngay trong ngày, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, kinh doanh hoặc dịch vụ

この検査の即日結果はどうなりますか?

Kết quả xét nghiệm trong ngày này sẽ như thế nào?

即日結果が必要な書類です。

Tài liệu yêu cầu kết quả ngay trong ngày.

Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, dịch vụ ngân hàng, y tế hoặc đăng ký. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục.

Cụm từ kết hợp

即日結果を出すđưa ra kết quả trong ngày即日結果が必要cần kết quả trong ngày

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

即日発行cụm từ
phát hành ngay trong ngày
即日完了cụm từ
hoàn thành ngay trong ngày

Mẹo hay

Phân biệt với 'kết quả nhanh chóng'

即日結果 chỉ kết quả trả trong ngày, không phải kết quả nhanh chóng nói chung. Ví dụ: 'kết quả xét nghiệm trong ngày' là 即日結果, nhưng 'kết quả kiểm tra nhanh' có thể không phải.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 即日結果?

Chỉ dùng khi kết quả được trả trong cùng ngày, thường trong ngữ cảnh hành chính, dịch vụ công hoặc thương mại. Không dùng cho các kết quả trả trong vài ngày hoặc theo lịch hẹn.

Nguồn gốc từ

即日 (sokujitsu) nghĩa là 'trong ngày', kết hợp với 結果 (kekka) nghĩa là 'kết quả'. Cả cụm diễn tả kết quả được trả ngay trong ngày, không trì hoãn.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường là các thủ tục hành chính, dịch vụ tài chính, y tế. Không dùng thay thế cho 'kết quả nhanh chóng' nói chung.

Phân tích từ

即日
trong ngày
compound
+
結果
kết quả
noun
Từ Điển Nhật Việt