卒業式

sotsugyōshiki

"卒業式" có nghĩa là gì?

lễ tốt nghiệp

来週、卒業式があります。

Tuần sau sẽ có lễ tốt nghiệp.


Cách dùng "卒業式" đúng?

trang trọng

Lễ tổ chức để kỷ niệm việc hoàn thành chương trình học tại trường trung học, đại học hoặc các cấp học khác.

彼女は卒業式で valedictorian としてスピーチをした。

Cô ấy đã phát biểu với tư cách là học sinh xuất sắc nhất trong lễ tốt nghiệp.

卒業式には保護者も参加します。

Lễ tốt nghiệp cũng có sự tham gia của phụ huynh.

Thường diễn ra vào cuối năm học, có thể bao gồm nghi thức trao bằng tốt nghiệp, phát biểu của hiệu trưởng hoặc đại diện học sinh.

Cụm từ kết hợp

卒業式の衣装trang phục lễ tốt nghiệp卒業式の日程lịch trình lễ tốt nghiệp卒業式の写真ảnh lễ tốt nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

卒業証書cụm từ
bằng tốt nghiệp
卒業アルバムcụm từ
sổ kỷ yếu tốt nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt '卒業式' và '入学式'

卒業式 (lễ tốt nghiệp) diễn ra khi kết thúc chương trình học, trong khi 入学式 (lễ nhập học) diễn ra khi bắt đầu. Cả hai đều là những sự kiện quan trọng trong năm học.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

卒業式 thường được tổ chức vào cuối năm học (tháng 3-4 tại Nhật Bản) và có thể bao gồm nghi thức trao bằng, phát biểu của học sinh, hoặc biểu diễn nghệ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ '卒業' (sotsugyō) nghĩa là 'hoàn thành chương trình học' (卒: tốt nghiệp, 業: nghiệp vụ/nghề nghiệp) kết hợp với '式' (shiki) nghĩa là 'lễ' (式典: nghi thức). Cả cụm mang nghĩa 'lễ kỷ niệm việc hoàn thành chương trình học'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong các trường học Nhật Bản và đã trở thành thuật ngữ quen thuộc. Tại Việt Nam, thuật ngữ tương đương là 'lễ tốt nghiệp' hoặc 'lễ trao bằng tốt nghiệp'.

Phân tích từ

卒業
hoàn thành chương trình học
compound
+
式
lễ nghi thức
noun
Từ Điển Nhật Việt