Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 北朝鮮

北朝鮮

kita chōsenÂm Hán-Việtbắc Triều Tiên

"北朝鮮" có nghĩa là gì?

Triều Tiên

北朝鮮は国際社会から孤立している。

Triều Tiên bị cô lập khỏi cộng đồng quốc tế.


Cách dùng "北朝鮮" đúng?

trang trọng

Tên chính thức của nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, một quốc gia ở Đông Á.

北朝鮮の首都は平壌です。

Bắc Kinh là thủ đô của Triều Tiên.

Tên này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị và ngoại giao.

Từ đồng nghĩa

朝鮮民主主義人民共和国

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bắc Triều Tiên', trong đó 'bắc' (北) chỉ phía bắc, 'Triều Tiên' (朝鮮) là tên của bán đảo Triều Tiên.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'Triều Tiên' thường được sử dụng thay cho 'Bắc Triều Tiên' để tránh nhầm lẫn với Hàn Quốc (Nam Triều Tiên).

Phân tích từ

北
bắc
prefix
+
朝鮮
Triều Tiên
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.