Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 動物

動物

dōbutsuÂm Hán-Việtđộng vật

"動物" có nghĩa là gì?

động vật

動物園には多くの動物がいます。

Công viên thú có rất nhiều động vật.


Cách dùng "動物" đúng?

trang trọng

Sinh vật có khả năng di chuyển tự do, thường có hệ thần kinh và cơ quan cảm giác phát triển.

この動物は夜行性です。

Con vật này hoạt động vào ban đêm.

Trong sinh học, động vật được phân loại là một trong hai miền sống chính cùng với thực vật.

Cụm từ kết hợp

動物園công viên thú家畜động vật nuôi野生動物động vật hoang dã

Từ đồng nghĩa

生物生き物

Từ trái nghĩa

植物無生物

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'động vật' bắt nguồn từ '動物' trong tiếng Trung, ghép từ '動' (động) nghĩa là 'di chuyển' và '物' (vật) nghĩa là 'vật thể'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '動物' thường dùng để chỉ động vật có xương sống, trong khi '虫' (mushi) dùng cho động vật không xương sống như côn trùng.

Phân tích từ

動
di chuyển
root
+
物
vật thể
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.