努力
"努力" có nghĩa là gì?
nỗ lực彼は毎日努力しています。
Anh ấy đang nỗ lực mỗi ngày.
Cách dùng "努力" đúng?
sự nỗ lực, sự cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu
成功するためには努力が必要です。
Để thành công thì cần phải nỗ lực.
彼女は努力家で知られています。
Cô ấy được biết đến là người chăm chỉ nỗ lực.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự phấn đấu bền bỉ. Có thể đứng độc lập như danh từ hoặc kết hợp với động từ 'する' (nỗ lực làm gì).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 努力 và 頑張る
'努力' nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực có kế hoạch, mục tiêu cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. '頑張る' mang sắc thái tích cực hơn, thể hiện sự cố gắng trong mọi tình huống, kể cả khi không có mục tiêu rõ ràng.
Quy tắc vàng
Cách sử dụng 努力 trong câu
1. Danh từ: 努力が必要だ (Cần nỗ lực). 2. Động từ: 努力する (nỗ lực làm gì đó). 3. Kết hợp: 努力を惜しまない (không tiếc nỗ lực).
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt: 努 (nỗ) nghĩa là 'cố gắng, gắng sức' + 力 (lực) nghĩa là 'sức lực'. Kết hợp thành 'cố gắng hết sức lực'.
Ghi chú sử dụng
Khác với '頑張る' (gắng sức, cố gắng) mang sắc thái tích cực mạnh mẽ hơn, '努力' nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực bền bỉ và có mục tiêu rõ ràng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ học tập, công việc đến cuộc sống cá nhân.