劣悪な品質の製品
"劣悪な品質の製品" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
sản phẩm có chất lượng kémこの劣悪な品質の製品は返品するべきだ
Sản phẩm chất lượng kém này nên được trả lại
Cách dùng "劣悪な品質の製品" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
trang trọng
Sản phẩm có chất lượng kém, không đáp ứng tiêu chuẩn hoặc yêu cầu của người tiêu dùng
この劣悪な品質の製品は健康に悪影響を与える可能性がある
Sản phẩm chất lượng kém này có thể gây hại cho sức khỏe
消費者は劣悪な品質の製品を購入しないように注意するべきだ
Người tiêu dùng nên cẩn thận để không mua sản phẩm chất lượng kém
Thường được sử dụng trong các trường hợp sản phẩm có lỗi nghiêm trọng hoặc không an toàn
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các trường hợp sản phẩm có chất lượng rất kém, có thể gây nguy hiểm hoặc không đáp ứng yêu cầu của người tiêu dùng
Phân tích từ
劣悪な
kém, xấu
adjective品質
chất lượng
noun製品
sản phẩm
nounTừ Điển Nhật Việt