前面
phía trước前面に車が止まっている
Có xe dừng ở phía trước
chung
Phía trước, mặt trước của một vật thể hoặc không gian
前面のドアを開けてください
Mở cửa phía trước đi
前面の景色が素晴らしい
Cảnh quan phía trước rất đẹp
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng trước của một vật thể hoặc không gian
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với vị trí
前面 thường dùng để chỉ vị trí trước của một vật thể hoặc không gian, ví dụ: 前面の車 (xe phía trước)
Quy tắc vàng
Khác biệt với '前方'
前面 thường dùng để chỉ mặt trước của một vật thể hoặc không gian trước mặt người nói, trong khi 前方 có thể dùng để chỉ hướng trước trong không gian rộng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tiền diện' (前面) có nghĩa là 'phía trước'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng trước của một vật thể hoặc không gian. Có thể dùng để chỉ mặt trước của một vật thể hoặc không gian trước mặt người nói.
Phân tích từ
前
trước
prefix面
mặt, phía
suffixTừ Điển Nhật Việt