Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 初診

初診

しょしん

"初診" có nghĩa là gì?

lần khám đầu tiên

初診の際には保険証をお持ちください。

Khi đi khám lần đầu tiên, vui lòng mang theo thẻ bảo hiểm.


Cách dùng "初診" đúng?

Y học
trang trọng

Lần khám bệnh đầu tiên của bệnh nhân tại một cơ sở y tế.

初診の患者さんは受付で問診票を記入します。

Bệnh nhân đến khám lần đầu sẽ điền vào phiếu khai bệnh tại quầy tiếp nhận.

初診の際には必ず保険証をご提示ください。

Khi đi khám lần đầu, nhất định phải xuất trình thẻ bảo hiểm.

Thường được sử dụng trong hệ thống y tế Nhật Bản và Việt Nam. Có thể thay thế bằng 'lần khám đầu' trong ngữ cảnh không chính thức.

Cụm từ kết hợp

初診料phí khám lần đầu初診患者bệnh nhân khám lần đầu初診受付quầy tiếp nhận khám lần đầu

Từ đồng nghĩa

初診日初回診察

Từ trái nghĩa

再診

Cụm từ liên quan

再診word
lần khám tiếp theo sau lần đầu
初診受付cụm từ
quầy đăng ký khám lần đầu
初診票cụm từ
phiếu khai bệnh lần đầu

Mẹo hay

Phân biệt 初診 và 再診

初診 (lần khám đầu) thường tốn nhiều thời gian hơn vì phải lập hồ sơ mới, trong khi 再診 (khám lại) chỉ cần cập nhật tình trạng bệnh. Tại Nhật, phí 初診 thường cao hơn do bao gồm cả chi phí lập hồ sơ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 初診?

Sử dụng khi đề cập đến lần khám đầu tiên tại một cơ sở y tế mới, bất kể bệnh nhân đã từng khám bệnh trước đó ở nơi khác hay chưa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 初 (sơ, lần đầu) + 診 (chẩn, khám bệnh). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 初 (sơ) nghĩa là 'đầu tiên', 診 (chẩn) nghĩa là 'khám bệnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính bệnh viện. Tại Nhật Bản, '初診' có ý nghĩa quan trọng về mặt chi phí (thường cao hơn '再診' - khám lại) vì bao gồm cả việc lập hồ sơ bệnh án mới.

Phân tích từ

初
lần đầu, sơ khởi
root
+
診
khám bệnh, chẩn đoán
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.