切磋琢磨
"切磋琢磨" có nghĩa là gì?
trau dồi lẫn nhau私たちは切磋琢磨しながら、成長してきた。
Chúng tôi đã trưởng thành nhờ trau dồi lẫn nhau.
Cách dùng "切磋琢磨" đúng?
cải thiện bản thân thông qua sự cạnh tranh lành mạnh và học hỏi lẫn nhau
学生たちは切磋琢磨しながら、学力を高めていった。
Các học sinh đã nâng cao thành tích học tập nhờ trau dồi lẫn nhau.
チームメンバー同士が切磋琢磨し、プロジェクトを成功させた。
Các thành viên trong nhóm đã trau dồi lẫn nhau và thành công trong dự án.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc thể thao để chỉ sự nỗ lực không ngừng và cạnh tranh lành mạnh nhằm đạt được tiến bộ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong thư giới thiệu hoặc động viên
Cụm từ này rất phù hợp để thể hiện tinh thần cầu tiến trong thư giới thiệu xin học bổng, thư tiến cử hoặc thư động viên nhóm làm việc.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Dù bắt nguồn từ nghĩa đen (mài giũa đá quý), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, 切磋琢磨 chỉ mang nghĩa bóng (cải thiện bản thân thông qua học hỏi và cạnh tranh lành mạnh).
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ bốn động từ Hán cổ: 切 (cắt, mài giũa), 磋 (mài nhẵn), 琢 (đục, khắc), 磨 (mài dũa). Kết hợp thành cụm từ chỉ sự nỗ lực không ngừng để cải thiện bản thân thông qua sự cạnh tranh lành mạnh. Xuất hiện lần đầu trong Kinh Thi (詩経) và sau đó được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và đạo đức Nho giáo.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng, giáo dục hoặc động viên nhóm. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc chỉ trích. Có thể kết hợp với các từ như 精神 (tinh thần), 努力 (nỗ lực), 競争 (cạnh tranh).