Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 出張

出張

shutchouÂm Hán-Việtxuất trướng

"出張" có nghĩa là gì?

đi công tác

彼は来週出張に行く予定です。

Anh ấy dự định đi công tác tuần tới.


Cách dùng "出張" đúng?

trang trọng

Chuyến đi làm việc do công ty hoặc tổ chức tổ chức, thường liên quan đến việc đi đến một nơi khác để thực hiện nhiệm vụ hoặc tham dự cuộc họp.

出張で東京に行きます。

Tôi sẽ đi công tác đến Tokyo.

出張中はメールで連絡してください。

Khi đi công tác, hãy liên lạc với tôi qua email.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, đặc biệt là trong các công ty Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

出張に行くđi công tác出張先địa điểm công tác出張費phí công tác

Từ đồng nghĩa

出張旅行出張業務

Từ trái nghĩa

在宅勤務

Cụm từ liên quan

出張旅行cụm từ
chuyến công tác
出張費cụm từ
phí công tác

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản liên quan đến công việc, đặc biệt là khi nói về việc đi công tác.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Từ này không được sử dụng để mô tả các chuyến đi cá nhân hoặc du lịch, chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh công việc.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '出張' (xuất trướng) có nghĩa là 'đi ra' hoặc 'mở rộng', trong ngữ cảnh hiện đại được sử dụng để chỉ việc đi công tác.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '出張' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'công tác' được sử dụng rộng rãi hơn.

Phân tích từ

出
đi ra
root
+
張
mở rộng
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.