保険診療

hoken shinryou

"保険診療" có nghĩa là gì?

chăm sóc y tế theo bảo hiểm

この病院では保険診療と自由診療の両方を行っています。

Bệnh viện này tiến hành cả chăm sóc y tế theo bảo hiểm lẫn khám chữa bệnh tự do.


Cách dùng "保険診療" đúng?

Y học
trang trọng

Dịch vụ y tế được thanh toán bởi hệ thống bảo hiểm y tế công cộng (như bảo hiểm y tế quốc gia Nhật Bản).

保険診療では、患者は医療費の3割を負担します。

Trong chăm sóc y tế theo bảo hiểm, bệnh nhân chỉ chịu 30% chi phí y tế.

Áp dụng cho các dịch vụ y tế nằm trong phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế công cộng. Bệnh nhân thường chỉ trả một phần chi phí (ví dụ: 10-30% tùy theo độ tuổi và loại bảo hiểm).

Luật
trang trọng

Hệ thống chăm sóc sức khỏe dựa trên bảo hiểm y tế bắt buộc.

日本の保険診療は国民皆保険制度に基づいています。

Hệ thống chăm sóc y tế theo bảo hiểm ở Nhật Bản dựa trên chế độ bảo hiểm toàn dân.

Liên quan đến quy định pháp luật về quyền lợi và nghĩa vụ của người tham gia bảo hiểm y tế.

Cụm từ kết hợp

保険診療を受けるnhận chăm sóc y tế theo bảo hiểm保険診療の対象外ngoài phạm vi chi trả của bảo hiểm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

医療保険制度cụm từ
chế độ bảo hiểm y tế
自己負担額cụm từ
số tiền tự chi trả

Mẹo hay

Phân biệt 保険診療 và 自由診療

Khi giao tiếp về chi phí y tế tại Nhật, hãy luôn hỏi rõ liệu dịch vụ đó thuộc 保険診療 hay 自由診療. Ví dụ: 保険診療ですか? (Có nằm trong bảo hiểm không?) là câu hỏi quan trọng khi đi khám.

Quy tắc vàng

Quy tắc thanh toán bảo hiểm y tế

Tại Nhật, bệnh nhân thường chỉ trả 10-30% chi phí thực tế cho 保険診療. Phần còn lại do bảo hiểm chi trả. Luôn giữ hóa đơn và giấy tờ liên quan để hoàn trả bảo hiểm sau này.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 保険 (bảo hiểm) + 診療 (chẩn trị, chăm sóc y tế). 保険 bắt nguồn từ chữ Hán 保險 (bảo hiểm), 診療 từ 診 (chẩn đoán) + 療 (điều trị).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống y tế Nhật Bản, nơi bảo hiểm y tế công cộng đóng vai trò quan trọng. Người học cần phân biệt rõ ràng giữa 保険診療 (dịch vụ nằm trong phạm vi bảo hiểm) và 自由診療 (dịch vụ không nằm trong phạm vi bảo hiểm, bệnh nhân phải trả toàn bộ chi phí).

Phân tích từ

保険
bảo hiểm
root
+
診療
chẩn trị, chăm sóc y tế
root
Từ Điển Nhật Việt