保護する
"保護する" có nghĩa là gì?
bảo vệ環境を保護することは大切です。
Việc bảo vệ môi trường là rất quan trọng.
Cách dùng "保護する" đúng?
chung
bảo vệ khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc thay đổi không mong muốn.
子供を保護する責任があります。
Có trách nhiệm bảo vệ trẻ em.
知的財産を保護する法律。
Luật bảo vệ tài sản trí tuệ.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: pháp luật, môi trường, sức khỏe, an ninh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 保護する và 守る
保護する nhấn mạnh hành động bảo vệ khỏi nguy hiểm bên ngoài (ví dụ: bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm). 守る nhấn mạnh hành động giữ gìn, không để mất mát (ví dụ: giữ gìn hòa bình).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
保護する + を + đối tượng (を bắt buộc). Ví dụ: 子供を保護する (bảo vệ trẻ em).
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt: 保 (bảo) = bảo vệ, 護 (hộ) = che chở. Kết hợp thành nghĩa 'bảo vệ' trong tiếng Nhật.
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cần bảo vệ (người, vật, môi trường). Có thể dùng dưới dạng danh từ '保護' (sự bảo vệ).
Phân tích từ
保
bảo vệ, giữ gìn
root護
che chở, bảo hộ
rootする
làm, thực hiện (hành động)
suffixTừ Điển Nhật Việt