例文

reibun

"例文" có nghĩa là gì?

ví dụ câu

「例文を作ってください」

Hãy tạo một ví dụ câu.


Cách dùng "例文" đúng?

trang trọng

Câu được đưa ra làm ví dụ minh họa cho một ngữ pháp, từ vựng hoặc cấu trúc ngôn ngữ nào đó.

「彼女は例文を暗記した」

Cô ấy đã học thuộc lòng ví dụ câu.

「この文法の例文を教えてください」

Xin hãy cho tôi ví dụ câu về ngữ pháp này.

Thường được sử dụng trong giáo trình ngôn ngữ, sách ngữ pháp, hoặc bài học tiếng Nhật.

Cụm từ kết hợp

例文を作るtạo ví dụ câu例文を暗記するhọc thuộc ví dụ câu例文集tập hợp ví dụ câu

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 例文 và 用例

例文 thường dùng trong ngữ pháp, còn 用例 thiên về từ vựng hoặc cụm từ. Ví dụ: 例文 cho ngữ pháp ている, 用例 cho từ 歩く.

Quy tắc vàng

Khi học ngữ pháp

Luôn ghi nhớ 例文 kèm theo ngữ pháp để hiểu rõ cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 例 (れい, reibun: ví dụ) + 文 (ぶん, bun: câu văn).

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường mà chủ yếu trong học tập, giảng dạy hoặc nghiên cứu ngôn ngữ.

Phân tích từ

例
ví dụ, thí dụ
root
+
文
câu văn
root
Từ Điển Nhật Việt