Looking up...
今年は寒いです。
Năm nay trời lạnh.
Năm nay, năm hiện tại.
今年は良い年になるといいですね。
Năm nay hy vọng sẽ là một năm tốt lành nhé.
Thường dùng để chỉ năm hiện tại trong cuộc trò chuyện hoặc văn bản.
'今年' là cách nói thông thường nhất. '本年' thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc tài liệu hành chính. '当年' có thể ám chỉ năm hiện tại trong ngữ cảnh cụ thể nhưng ít phổ biến hơn.
Luôn đảm bảo 今年 đề cập đến năm hiện tại, không phải quá khứ hay tương lai. Ví dụ: '今年の誕生日' (sinh nhật năm nay), không phải sinh nhật năm ngoái.
Gồm hai kanji: 今 (nay, bây giờ) và 年 (năm). Từ Hán-Việt là 'kim niên', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại chỉ dùng nghĩa gốc là 'năm nay'.
Không dùng '今年' khi nói về năm trong quá khứ hoặc tương lai xa. Thay vào đó, dùng '去年' (năm ngoái) hoặc '来年' (năm sau).