人道的支援
"人道的支援" có nghĩa là gì?
hỗ trợ nhân đạo地震の被災地に人道的支援を行う
Tiến hành hỗ trợ nhân đạo tại vùng bị thiên tai động đất
Cách dùng "人道的支援" đúng?
Sự hỗ trợ mang tính nhân đạo, nhằm cứu trợ những người gặp khó khăn do thiên tai, chiến tranh hoặc khủng hoảng.
紛争地域では人道的支援が不可欠だ。
Ở các khu vực xung đột, hỗ trợ nhân đạo là không thể thiếu.
国際機関が人道的支援物資を届けた。
Các tổ chức quốc tế đã chuyển giao vật tư hỗ trợ nhân đạo.
Thường được sử dụng trong bối cảnh cứu trợ khẩn cấp, không mang sắc thái tiêu cực.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 人道的支援 và 救援活動
Người học cần lưu ý: 救援活動 (hoạt động cứu viện) thường nhấn mạnh vào hành động giải cứu (cứu người, cứu vật), trong khi 人道的支援 (hỗ trợ nhân đạo) bao gồm cả cứu viện lẫn hỗ trợ lâu dài (thực phẩm, y tế, giáo dục).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Người học nên ghi nhớ cấu trúc: [Nơi xảy ra sự việc] + に人道的支援を行う (tiến hành hỗ trợ nhân đạo tại...). Ví dụ: 災害現場に人道的支援を行う (tiến hành hỗ trợ nhân đạo tại hiện trường thiên tai).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 人道的 (nhân đạo đích) nghĩa là 'mang tính nhân đạo' + 支援 (chi viện) nghĩa là 'hỗ trợ'. Cả cụm diễn tả sự hỗ trợ vì mục đích nhân đạo, không vụ lợi.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo chí, hoặc thông cáo của tổ chức quốc tế. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các hoạt động cứu trợ cụ thể.