二回
"二回" có nghĩa là gì?
hai lần彼は二回その映画を見ました。
Anh ấy đã xem bộ phim đó hai lần.
Cách dùng "二回" đúng?
Số lần xảy ra hoặc được thực hiện, bằng hai.
一週間に二回、ジョギングをします。
Tôi chạy bộ hai lần một tuần.
この薬は一日に二回飲んでください。
Thuốc này uống hai lần mỗi ngày.
Dùng để đếm số lần trong ngữ cảnh thời gian cụ thể (ngày, tuần, tháng, năm, v.v.).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 二回 và 二度
'二回' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '二度' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết. Ví dụ: '二回会いました' (Tôi đã gặp nhau hai lần) nghe tự nhiên hơn '二度会いました' trong hội thoại thường ngày.
Quy tắc vàng
Sử dụng 二回 trong ngữ cảnh thời gian
Luôn đi kèm với mốc thời gian cụ thể (ngày, tuần, tháng, năm) để chỉ tần suất. Ví dụ: '一日に二回' (hai lần mỗi ngày), '一週間に二回' (hai lần mỗi tuần).
Nguồn gốc từ
二 (ni) nghĩa là 'hai', 回 (kai) nghĩa là 'lần' hoặc 'lượt'. Từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật cổ và được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Nhật hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Không dùng '二回' để chỉ số lần trong quá khứ xa xôi (ví dụ: 'tôi đã đến Nhật hai lần năm ngoái' có thể dùng '二回' nhưng thường dùng '二度' trong ngữ cảnh trang trọng hơn). '二回' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hơn '二度'.