事実を隠蔽する

jijitsu o inpei suruÂm Hán-Việtsự thực

"事実を隠蔽する" có nghĩa là gì?

che giấu sự thật

会社は不正を事実を隠蔽するために嘘をついた

Công ty đã nói dối để che giấu sự thật về hành vi gian lận


Cách dùng "事実を隠蔽する" đúng?

Luật
trang trọng

che giấu hoặc giấu kín sự thật, thường liên quan đến các hành vi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức

政府はスキャンダルを事実を隠蔽するために情報を操作した

Chính phủ đã thao túng thông tin để che giấu sự thật về vụ bê bối

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh khi có hành vi cố ý giấu giếm sự thật

Cụm từ kết hợp

事実を隠蔽する行為hành vi che giấu sự thật事実を隠蔽する目的mục đích che giấu sự thật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này thường xuất hiện trong các vụ án pháp lý hoặc báo cáo điều tra

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các trường hợp vi phạm pháp luật, gian lận tài chính hoặc các hành vi đạo đức không tốt

Phân tích từ

事実
sự thật
root
+
隠蔽
che giấu
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt