事務職

jimushoku

"事務職" có nghĩa là gì?

công việc văn phòng

彼女は事務職を目指して勉強している。

Cô ấy đang học tập với mục tiêu theo đuổi công việc văn phòng.


Cách dùng "事務職" đúng?

Kinh doanh
trang trọng

Vị trí hoặc công việc liên quan đến các nhiệm vụ hành chính, giấy tờ và tổ chức trong văn phòng.

この会社では事務職の募集をよく見かける。

Ở công ty này, tôi thường thấy các tin tuyển dụng cho vị trí văn phòng.

Thường được dùng để phân biệt với các vị trí kỹ thuật, bán hàng hoặc sản xuất.

Cụm từ kết hợp

事務職の求人tin tuyển dụng vị trí văn phòng事務職に就くnhận công việc văn phòng

Mẹo hay

Phân biệt với kỹ thuật

Sử dụng 事務職 để chỉ công việc hành chính, trái ngược với 技術職 (công việc kỹ thuật) hoặc 営業職 (công việc kinh doanh/bán hàng).

Nguồn gốc từ

Hợp từ từ 事務 (jimu - công việc hành chính/văn phòng) và 職 (shoku - nghề nghiệp/vị trí).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi mô tả loại hình công việc trong hồ sơ xin việc, tin tuyển dụng.

Phân tích từ

事務
công việc hành chính, văn phòng
root
+
職
nghề nghiệp, vị trí
root
Từ Điển Nhật Việt