予約受付

yoyaku uketuke
tiếp nhận đặt chỗ

こちらのウェブサイトで予約受付を行っております。

Chúng tôi đang tiếp nhận đặt chỗ trên trang web này.


trang trọng

Quá trình hoặc hệ thống tiếp nhận yêu cầu đặt trước (dịch vụ, vé, phòng, v.v.) từ khách hàng.

レストランの予約受付は24時間対応しています。

Tiếp nhận đặt chỗ nhà hàng hoạt động 24/7.

ホテルの予約受付はオンラインで簡単にできます。

Tiếp nhận đặt phòng khách sạn có thể thực hiện dễ dàng trực tuyến.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh dịch vụ khách hàng, du lịch, hoặc bán lẻ. Có thể thay thế bằng 'nhận đặt chỗ' trong một số trường hợp.

Cụm từ kết hợp

予約受付中đang tiếp nhận đặt chỗ予約受付を開始するbắt đầu tiếp nhận đặt chỗ予約受付を停止するngừng tiếp nhận đặt chỗ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

予約システムcụm từ
hệ thống đặt chỗ
受付時間cụm từ
giờ tiếp nhận

Mẹo hay

Phân biệt '予約受付' và '受付'

'受付' chỉ đơn thuần là 'quầy tiếp nhận' hoặc 'tiếp nhận chung', trong khi '予約受付' nhấn mạnh vào việc tiếp nhận các yêu cầu đặt trước. Ví dụ: '受付' có thể dùng trong '受付係' (nhân viên tiếp tân), nhưng '予約受付' chỉ rõ chức năng tiếp nhận đặt chỗ.

Quy tắc vàng

Sử dụng '予約受付' trong ngữ cảnh dịch vụ

Luôn sử dụng '予約受付' khi đề cập đến quá trình hoặc hệ thống tiếp nhận yêu cầu đặt trước (vé, phòng, bàn ăn, v.v.), đặc biệt trong thông báo chính thức hoặc giao tiếp kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ ghép của '予約' (dự ước, đặt trước) và '受付' (thụ phó, tiếp nhận). '予約' bắt nguồn từ Hán Việt (dự ước), '受付' cũng có nguồn gốc Hán Việt (thụ phó).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường thấy trong thông báo dịch vụ hoặc giao tiếp kinh doanh. Có thể viết tắt thành '予受' trong một số ngữ cảnh ngắn gọn, nhưng không phổ biến.

Phân tích từ

予約
dự ước, đặt trước
root
+
受付
thụ phó, tiếp nhận
root
Từ Điển Nhật Việt