予定外

yoteigai

"予定外" có nghĩa là gì?

ngoài dự định

予定外の出費が重なった。

Chi tiêu ngoài dự định chồng chất.


Cách dùng "予定外" đúng?

trang trọng

Ngoài kế hoạch hoặc dự định ban đầu; không nằm trong dự tính.

会議は予定外の延長で、昼休みがなくなった。

Cuộc họp kéo dài ngoài dự định nên không có giờ nghỉ trưa.

予定外の来客で、スケジュールが崩れた。

Do khách đến ngoài dự định nên lịch trình bị đảo lộn.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kế hoạch cá nhân hoặc tổ chức. Có thể kết hợp với các động từ như 起こる (xảy ra), 発生する (phát sinh), 来る (đến).

Cụm từ kết hợp

予定外の支出chi tiêu ngoài dự định予定外の出来事sự việc ngoài dự định予定外の遅延độ trễ ngoài dự định予定外の休暇ngày nghỉ ngoài kế hoạch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

想定外の事態cụm từ
tình huống ngoài dự kiến
計画外の出費cụm từ
chi phí ngoài kế hoạch

Mẹo hay

Phân biệt 予定外 và 想定外

Cả hai đều có nghĩa 'ngoài dự định', nhưng 想定外 thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: tai nạn, thất bại), trong khi 予定外 có thể trung tính hoặc tích cực (ví dụ: thành công ngoài mong đợi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 予定外 trong câu

Kết hợp với động từ thể hiện sự kiện: 起こる (xảy ra), 発生する (phát sinh), 来る (đến), 起きる (diễn ra). Ví dụ: 予定外のトラブルが発生した。

Nguồn gốc từ

Ghép từ 予定 (dự định, kế hoạch) và 外 (ngoài). 予定 bắt nguồn từ chữ Hán 予 (dự, dự định) + 定 (định, định sẵn). 外 cũng từ Hán 外 (ngoại, bên ngoài). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán Việt, phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng để chỉ những điều xảy ra ngoài kế hoạch, không mong đợi. 2. Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực (ví dụ: dự án thành công ngoài dự định) hoặc tiêu cực (ví dụ: chi phí phát sinh). 3. Không mang nghĩa xấu trừ khi ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: tai nạn ngoài dự định).

Phân tích từ

予定
dự định, kế hoạch
root
+
外
ngoài
root
Từ Điển Nhật Việt