中止してください
"中止してください" có nghĩa là gì?
vui lòng ngừng lạiこのイベントは中止してください
Vui lòng ngừng sự kiện này
Cách dùng "中止してください" đúng?
trang trọng
Yêu cầu hoặc đề nghị ai đó ngừng một hoạt động hoặc sự kiện
このプロジェクトは中止してください
Vui lòng ngừng dự án này
この会議は中止してください
Vui lòng ngừng cuộc họp này
Dùng trong các tình huống chính thức hoặc yêu cầu nghiêm túc
Cụm từ kết hợp
イベントを中止してくださいvui lòng ngừng sự kiệnプロジェクトを中止してくださいvui lòng ngừng dự án
Ghi chú sử dụng
Dùng để yêu cầu ngừng một hoạt động hoặc sự kiện một cách lịch sự
Phân tích từ
中止
ngừng
rootして
hãy
suffixください
vui lòng
suffixTừ Điển Nhật Việt