両者
"両者" có nghĩa là gì?
hai bên両者の意見を聞く必要がある。
Cần phải nghe ý kiến của hai bên.
Cách dùng "両者" đúng?
Cả hai bên (người/vật) được nhắc đến trước đó
両者の合意が必要だ。
Cần có sự đồng thuận của cả hai bên.
両者の違いを比較する。
So sánh sự khác biệt giữa hai bên.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc phân tích, không dùng trong giao tiếp thân mật.
Mẹo hay
Phân biệt 両者, 双方, 二者
'両者' thường dùng trong ngữ cảnh phân tích hoặc đối chiếu, trong khi '双方' thiên về sự cân bằng hoặc hợp tác (ví dụ: 双方の合意). '二者' mang tính toán học hoặc trừu tượng hơn.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 両者?
Dùng khi đã nhắc đến hai đối tượng cụ thể trước đó trong câu hoặc ngữ cảnh. Không dùng cho hai đối tượng chưa xác định.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 両 (ryou, nghĩa là 'cả hai') + 者 (sha, nghĩa là 'người/vật'). Có nguồn gốc từ Hán tự, tương tự như từ Hán-Việt 'lưỡng giả'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ hai đối tượng đã được xác định rõ trong câu trước đó. Không dùng để chỉ hai đối tượng chung chung hoặc chưa được đề cập. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng '双方' (song phương) nhưng '両者' phổ biến hơn trong văn nói.