世界的に認められる

sekai-teki ni mitomerareruÂm Hán-Việtthế giới

"世界的に認められる" có nghĩa là gì?

được công nhận trên toàn thế giới

この製品は世界的に認められている。

Sản phẩm này được công nhận trên toàn thế giới.


Cách dùng "世界的に認められる" đúng?

trang trọng

Được công nhận hoặc chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới.

その技術は世界的に認められている。

Kỹ thuật đó được công nhận trên toàn thế giới.

このアーティストは世界的に認められている。

Nhà nghệ sĩ này được công nhận trên toàn thế giới.

Thường dùng để nói về sự công nhận của một sản phẩm, công nghệ, nghệ sĩ, hoặc tổ chức trên phạm vi toàn cầu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để nói về sự công nhận toàn cầu.

Phân tích từ

世界的
toàn cầu, thế giới
prefix
+
に
tại, ở
particle
+
認められる
được công nhận
verb
Từ Điển Nhật Việt