不法就労
"不法就労" có nghĩa là gì?
lao động bất hợp pháp彼は不法就労で逮捕された。
Anh ấy bị bắt vì lao động bất hợp pháp.
Cách dùng "不法就労" đúng?
việc làm việc trái phép tại một quốc gia không có giấy phép lao động hợp lệ
外国人が不法就労をすると、強制送還される可能性がある。
Nếu người nước ngoài lao động bất hợp pháp, họ có thể bị trục xuất cưỡng chế.
不法就労は日本の出入国管理法で厳しく罰せられる。
Lao động bất hợp pháp bị xử phạt nghiêm khắc theo luật xuất nhập cảnh Nhật Bản.
Thường liên quan đến việc người nước ngoài làm việc tại Nhật Bản mà không có visa lao động hợp lệ hoặc vượt quá phạm vi cho phép của visa.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 不法就労 và 不法滞在
不法就労 chỉ hành vi làm việc trái phép, trong khi 不法滞在 chỉ hành vi cư trú trái phép. Một người có thể không lao động nhưng vẫn cư trú bất hợp pháp, và ngược lại.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Không dùng 不法就労 để chỉ các hình thức lao động không đăng ký nhưng không vi phạm luật nhập cư (ví dụ: công việc tự do không đăng ký thuế).
Nguồn gốc từ
不法 (bất hợp pháp) + 就労 (lao động). 不法 xuất phát từ 不 (phi) + 法 (pháp, luật pháp), nghĩa là 'trái luật'. 就労 là từ Hán-Nhật, nghĩa là 'bắt đầu làm việc' (就: bắt đầu, 労: lao động).
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ pháp lý chuyên ngành, thường được sử dụng trong văn bản hành chính, báo chí hoặc trong các cuộc thảo luận về chính sách nhập cư. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến vấn đề pháp lý.