下校

げこう (gekou)

"下校" có nghĩa là gì?

tan trường

今日は下校の時間が遅くなった。

Hôm nay giờ tan trường muộn hơn.


Cách dùng "下校" đúng?

trang trọng

hành động học sinh rời trường sau giờ học

子供たちは3時に下校します。

Bọn trẻ tan trường lúc 3 giờ.

下校時間は学校によって異なります。

Giờ tan trường khác nhau tùy theo trường học.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là trường tiểu học và trung học cơ sở.

Cụm từ kết hợp

下校時間giờ tan trường下校中trong lúc tan trường下校の支度sự chuẩn bị tan trường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 下校 và 帰宅

下校 chỉ hành động rời khỏi trường sau giờ học, trong khi 帰宅 (quy trạch) là về nhà. Ví dụ: 下校しても直接 về nhà ngay (tan trường nhưng chưa về nhà ngay).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 下校?

Chỉ dùng khi nói về học sinh rời khỏi trường sau giờ học, không dùng cho giáo viên hay nhân viên hành chính.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 下 (hạ, xuống) + 校 (hiệu, trường học). Theo nghĩa đen là 'xuống trường' nhưng trong ngữ cảnh giáo dục, nó chỉ hành động rời khỏi trường sau giờ học.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trường học, đặc biệt là trường tiểu học và trung học. Không dùng cho trường đại học hay nơi làm việc. Có thể kết hợp với các động từ như 'する' (下校する) hoặc 'になる' (下校になる).

Phân tích từ

下
xuống, rời khỏi
root
+
校
trường học
root
Từ Điển Nhật Việt