下の方

shita no hō

"下の方" có nghĩa là gì?

phía dưới

机の下の方にボールがあります。

Có một quả bóng ở phía dưới cái bàn.


Cách dùng "下の方" đúng?

trang trọng

vị trí thấp hơn hoặc phần dưới của một vật/thứ gì đó

地図の下の方に駅があります。

Có một nhà ga ở phía dưới bản đồ.

このページの下の方に注意事項が書いてあります。

Phần chú ý được viết ở phía dưới trang này.

Dùng để chỉ vị trí tương đối thấp hơn so với một vật/thứ khác, thường không ám chỉ phương hướng tuyệt đối.

Cụm từ kết hợp

下の方にở phía dưới下の方からtừ phía dưới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 下の方 và 下

下 (shita) chỉ vị trí tuyệt đối phía dưới, trong khi 下の方 (shita no hō) chỉ vị trí tương đối thấp hơn so với một vật/thứ khác. Ví dụ: '机の下' (dưới bàn - vị trí tuyệt đối) vs '机の下の方' (ở phía dưới bàn - vị trí tương đối).

Quy tắc vàng

Sử dụng 下の方 trong ngữ cảnh so sánh

下の方 luôn cần một vật/thứ để so sánh vị trí. Không dùng 下の方 khi không có vật/thứ tham chiếu. Ví dụ đúng: '本棚の下の方' (ở phía dưới giá sách), ví dụ sai: '下の方にボールがあります' (thiếu vật tham chiếu).

Nguồn gốc từ

下 (shita) nghĩa là 'dưới', の là trợ từ sở hữu, 方 (hō) nghĩa là 'phía' hoặc 'hướng'. Kết hợp thành 'phía dưới' trong cấu trúc chỉ vị trí tương đối.

Ghi chú sử dụng

Khác với 下 (shita - phía dưới tuyệt đối), 下の方 nhấn mạnh vị trí tương đối thấp hơn so với một vật/thứ khác. Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng.

Phân tích từ

下
dưới, phía dưới
root
+
の
trợ từ sở hữu
particle
+
方
phía, hướng
root
Từ Điển Nhật Việt