Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ロシア語

ロシア語

roshiago

"ロシア語" có nghĩa là gì?

tiếng Nga

彼女はロシア語を勉強しています。

Cô ấy đang học tiếng Nga.


Cách dùng "ロシア語" đúng?

trang trọng

Ngôn ngữ chính thức của Nga, thuộc nhóm ngôn ngữ Slav Đông.

ロシア語の文法は難しいです。

Ngữ pháp tiếng Nga rất khó.

この本はロシア語で書かれています。

Cuốn sách này được viết bằng tiếng Nga.

Tiếng Nga sử dụng bảng chữ cái Cyrillic, khác biệt hoàn toàn so với chữ Latinh.

Cụm từ kết hợp

ロシア語を勉強するhọc tiếng Ngaロシア語が話せるcó thể nói tiếng Ngaロシア語の先生giáo viên tiếng Nga

Mẹo hay

Phát âm chuẩn

Chú ý phát âm 'ロ' (ro) giống 'r' trong tiếng Nga, không phải 'l' như trong tiếng Việt. 'シ' (shi) phát âm gần giống 'x' trong tiếng Việt nhưng hơi nhấn mạnh hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Khi đề cập đến ngôn ngữ, luôn dùng 'ロシア語' (roshiago) thay vì 'ロシアの言葉' (ngôn ngữ của Nga) trong ngữ cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'ロシア' (Nga) và '語' (ngôn ngữ), bắt nguồn từ tiếng Nhật hiện đại. 'ロシア' đến từ tiếng Anh 'Russia', vốn xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'Ρωσία' (Rōsía).

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong các bối cảnh học thuật, du lịch, và ngoại giao. Không có biến thể ngữ pháp đặc biệt khi kết hợp với các từ khác.

Phân tích từ

ロシア
Nga
root
+
語
ngôn ngữ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.