リズム感
"リズム感" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
cảm giác nhịp điệu彼はリズム感が抜群だ。
Anh ấy có cảm giác nhịp điệu rất tuyệt vời.
Cách dùng "リズム感" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
khả năng cảm nhận và giữ nhịp điệu một cách chính xác, thường liên quan đến âm nhạc, vận động hoặc nghệ thuật
ダンサーはリズム感が重要だ。
Vũ công cần có cảm giác nhịp điệu tốt.
この曲はリズム感が素晴らしい。
Bài hát này có nhịp điệu tuyệt vời.
Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, thể thao, hoặc biểu diễn nghệ thuật. Có thể dùng cho con người hoặc vật thể (ví dụ: máy móc, nhạc cụ).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'リズム感' và 'テンポ感'
'リズム感' nhấn mạnh vào khả năng cảm nhận nhịp điệu tổng thể, trong khi 'テンポ感' tập trung vào tốc độ hoặc nhịp độ cụ thể. Ví dụ: 'リズム感がいい' có thể chỉ khả năng giữ nhịp ổn định, còn 'テンポ感がいい' có thể chỉ khả năng điều chỉnh tốc độ phù hợp.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'リズム感' trong ngữ cảnh phù hợp
Không dùng 'リズム感' để chỉ nhịp tim sinh lý (ví dụ: 'nhịp tim nhanh' → '脈拍が速い'). Dùng '感覚' hoặc '感じ' để chỉ cảm giác chung chung.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'rhythm sense' (cảm giác nhịp điệu), kết hợp 'リズム' (rizumu, nhịp điệu) và '感' (kan, cảm giác). Từ này được du nhập vào tiếng Nhật và sau đó trở thành từ phổ biến trong ngôn ngữ tiếng Nhật hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (khen ngợi khả năng cảm nhận nhịp điệu). Có thể dùng cho con người hoặc vật thể (ví dụ: máy móc, nhạc cụ). Không dùng để chỉ nhịp tim sinh lý (dùng '脈拍' hoặc '心拍' thay thế).