Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ランクアップ

ランクアップ

ranku appuTừ vay mượn từ English ランクアップ

"ランクアップ" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

nâng cấp hạng

このゲームでは、敵を倒すとランクがアップする。

Trong trò chơi này, hạ gục địch sẽ nâng cấp hạng của bạn.


Cách dùng "ランクアップ" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Nâng cấp hạng (trong hệ thống xếp hạng, cấp bậc, hoặc danh tiếng).

プレイヤーがランクアップするには、一定の条件を満たす必要がある。

Để nâng cấp hạng, người chơi cần đáp ứng điều kiện nhất định.

Thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi điện tử, hệ thống đánh giá, hoặc môi trường doanh nghiệp.

Kinh doanh
trang trọng

Tăng hạng, cải thiện vị trí (trong bảng xếp hạng, danh sách, hoặc hệ thống phân cấp).

売上が好調で、店舗のランクがアップした。

Doanh thu tốt nên hạng của cửa hàng đã được nâng lên.

Áp dụng cho các hệ thống đánh giá doanh nghiệp, sản phẩm, hoặc dịch vụ.

Công nghệ
chuyên ngành

Cải thiện cấp độ, nâng cấp (trong công nghệ, kỹ năng, hoặc hệ thống).

ソフトウェアをランクアップして、新機能を利用できるようになった。

Sau khi nâng cấp phần mềm, bạn có thể sử dụng các tính năng mới.

Dùng trong ngữ cảnh công nghệ, phần mềm, hoặc hệ thống máy tính.

Cụm từ kết hợp

ランクアップするnâng cấp hạngランクアップ条件điều kiện nâng cấp hạngランクアップボーナスthưởng nâng cấp hạng

Từ đồng nghĩa

レベルアップアップグレードグレードアップ

Từ trái nghĩa

ランクダウン降格

Cụm từ liên quan

ランクダウンword
giảm hạng, hạ cấp
ランクインword
lọt vào hạng, đạt hạng

Mẹo hay

Phân biệt 'ランクアップ' và 'レベルアップ'

'ランクアップ' thường liên quan đến hệ thống xếp hạng (ranking) có sẵn, trong khi 'レベルアップ' nhấn mạnh vào việc nâng cao cấp độ (level) thông qua trải nghiệm hoặc nỗ lực. Ví dụ: trong game, 'ランクアップ' có thể dựa trên điểm số, còn 'レベルアップ' dựa trên kinh nghiệm tích lũy.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ランクアップ' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này chỉ nên dùng khi đề cập đến các hệ thống có cấp bậc rõ ràng (ranking system). Tránh dùng trong ngữ cảnh nâng cao kỹ năng cá nhân (dùng '上達する' hoặc 'スキルアップ' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rank up' (tăng hạng), được du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. 'Rank' nghĩa là hạng, cấp bậc; 'up' nghĩa là tăng lên. Được sử dụng rộng rãi trong các ngành giải trí, doanh nghiệp, và công nghệ từ thập niên 2000.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, đặc biệt là trong trò chơi điện tử, hệ thống đánh giá doanh nghiệp, hoặc công nghệ. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các hệ thống có cấp bậc rõ ràng.

Phân tích từ

ランク
hạng, cấp bậc
root
+
アップ
tăng lên
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.