Looking up...
このプロセスを改善する必要があります。
Chúng ta cần cải thiện quy trình này.
quá trình diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định, thường theo trình tự các bước
開発プロセスを最適化する。
Tối ưu hóa quy trình phát triển.
ビジネスプロセスの再設計。
Tái thiết kế quy trình kinh doanh.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như kinh doanh, công nghệ, sản xuất.
phương pháp, cách thức tiến hành công việc
このプロセスは効率的だ。
Phương pháp này rất hiệu quả.
Có thể thay thế bằng 方法 (phương pháp) trong một số trường hợp.
プロセス thường nhấn mạnh vào phương pháp, trình tự các bước (vd: quy trình sản xuất). 過程 nhấn mạnh vào sự diễn ra theo thời gian (vd: quá trình phát triển). 工程 nhấn mạnh vào các giai đoạn cụ thể trong sản xuất (vd: công đoạn lắp ráp).
Sử dụng プロセス khi muốn nhấn mạnh tính chuyên nghiệp, hiện đại, hoặc trong ngữ cảnh quốc tế. Từ thuần Nhật (過程, 工程) phù hợp hơn trong văn phong truyền thống hoặc khi không cần nhấn mạnh tính phương pháp.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'process' (xuất xứ từ tiếng Latin 'processus', nghĩa gốc là 'sự tiến lên, sự tiến triển'). Đã du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 19 thông qua các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như kinh doanh, công nghệ, sản xuất. Có thể thay thế bằng các từ thuần Nhật như 過程 (quá trình), 工程 (công đoạn), 手順 (trình tự) tùy vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'quá trình' là dịch nghĩa phổ biến nhất.