プロジェクトを完了する

purojekuto o kanryō suruTừ vay mượn từ English project

"プロジェクトを完了する" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

hoàn thành dự án

プロジェクトを完了するために、チームは夜遅くまで働いた。

Để hoàn thành dự án, đội ngũ đã làm việc cho đến muộn đêm.


Cách dùng "プロジェクトを完了する" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Kinh doanh
trang trọng

Hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến việc đạt được tất cả các mục tiêu và yêu cầu đã định trước.

このプロジェクトを完了するには、さらに3ヶ月かかる見込みです。

Dự kiến ​​cần thêm ba tháng để hoàn thành dự án này.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp như kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Hoàn thành dự án

Dùng để chỉ việc hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến việc đạt được tất cả các mục tiêu và yêu cầu đã định trước.

Nguồn gốc từ

Từ 'プロジェクト' là từ vay mượn từ tiếng Anh 'project', còn '完了する' là từ gốc tiếng Nhật có nghĩa là 'hoàn thành'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật để chỉ việc hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Phân tích từ

プロジェクト
dự án
root
+
完了する
hoàn thành
root
Từ Điển Nhật Việt