パプリカ
"パプリカ" có nghĩa là gì?
ớt chuông今日のサラダにはパプリカを入れました。
Hôm nay tôi đã cho ớt chuông vào salad.
Cách dùng "パプリカ" đúng?
neutral
Một loại ớt có hình chuông, thường có màu đỏ, vàng hoặc xanh, không cay.
パプリカはビタミンCが豊富です。
Ớt chuông rất giàu vitamin C.
赤パプリカと黄パプリカを使った料理が好きです。
Tôi thích những món ăn sử dụng ớt chuông đỏ và vàng.
Từ này thường được dùng trong nấu ăn và thường xuyên xuất hiện trong các siêu thị hoặc chợ.
Mẹo hay
Phân biệt パプリカ và ピーマン
パプリカ thường ngọt, không cay, có nhiều màu sắc (đỏ, vàng, xanh), còn ピーマン thường xanh, có vị đắng nhẹ và đôi khi cay.
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh 'paprika', vốn mượn từ tiếng Hungary 'paprika' (từ 'peper' trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, xuất phát từ tiếng Latin 'piper').
Ghi chú sử dụng
Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong nấu ăn. Không nên nhầm lẫn với 'ピーマン' (ớt xanh, thường cay hơn).
Từ Điển Nhật Việt