ネグレクト

negurekutoTừ vay mượn từ English ネグレクト

"ネグレクト" có nghĩa là gì?

sự bỏ bê

高齢者のネグレクトが社会問題となっている。

Việc bỏ bê người cao tuổi đang trở thành vấn đề xã hội.


Cách dùng "ネグレクト" đúng?

trang trọng

Sự bỏ bê (đặc biệt là trẻ em, người già, hoặc người phụ thuộc) do thiếu quan tâm, trách nhiệm từ phía người chăm sóc.

子供のネグレクトは虐待の一形態とみなされる。

Việc bỏ bê trẻ em được coi là một hình thức bạo hành.

ネグレクトを受けている高齢者を支援する団体が増えている。

Ngày càng có nhiều tổ chức hỗ trợ người cao tuổi bị bỏ bê.

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, y tế, hoặc xã hội để chỉ sự thiếu sót nghiêm trọng trong trách nhiệm chăm sóc.

trang trọng

Sự bỏ mặc, không quan tâm đến nhu cầu hoặc trách nhiệm (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ giới hạn chăm sóc người phụ thuộc).

職場のネグレクトが従業員のメンタルヘルスに悪影響を与える。

Việc bỏ mặc trách nhiệm nơi làm việc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần của nhân viên.

Ít nghiêm trọng hơn '虐待' (bạo hành) nhưng vẫn chỉ trích hành vi thiếu trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

児童ネグレクトbỏ bê trẻ em高齢者ネグレクトbỏ bê người cao tuổiネグレクト行為hành vi bỏ bêネグレクト防止phòng chống bỏ bê

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ネグレクト症候群cụm từ
hội chứng bỏ bê (ở trẻ em)
ネグレクト防止法cụm từ
luật phòng chống bỏ bê

Mẹo hay

Phân biệt 'ネグレクト' và '虐待'

'ネグレクト' nhấn mạnh vào sự thiếu sót trách nhiệm (ví dụ: không cho trẻ ăn mặc đủ ấm), trong khi '虐待' chỉ hành vi gây hại trực tiếp (ví dụ: đánh đập). Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'bỏ bê' hoặc 'bạo hành', nhưng ngữ cảnh pháp lý sẽ phân biệt rõ ràng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ネグレクト' trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này chủ yếu dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo tâm lý học, hoặc xã hội học. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật trừ khi đề cập đến các khái niệm chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'neglect' (bỏ bê, sao nhãng), bắt nguồn từ tiếng Latin 'neglegere' (phớt lờ, không quan tâm). Từ này đã được du nhập vào tiếng Nhật qua các tài liệu pháp lý và tâm lý học vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức (pháp luật, báo cáo xã hội) hơn là giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Nhật, nó có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành (ví dụ: 児童ネグレクト). Không nên nhầm lẫn với '虐待' (bạo hành) vì 'ネグレクト' nhấn mạnh vào sự thiếu sót trách nhiệm hơn là hành vi gây hại trực tiếp.

Phân tích từ

ネグレクト
từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'neglect'
root
Từ Điển Nhật Việt