デマ

demaTừ vay mượn từ German デマ

"デマ" có nghĩa là gì?

tin đồn thất thiệt

SNSでデマが拡散される。

Tin đồn thất thiệt lan truyền trên mạng xã hội.


Cách dùng "デマ" đúng?

thông thường

Thông tin sai lệch được lan truyền nhằm mục đích gây hoang mang hoặc thao túng dư luận.

政治家が選挙前にデマを流した。

Chính trị gia đã tung tin đồn thất thiệt trước bầu cử.

そのデマはすぐに否定された。

Tin đồn thất thiệt đó đã nhanh chóng bị bác bỏ.

Thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông xã hội, báo chí hoặc chính trị. Có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành vi cố ý lừa dối.

Cụm từ kết hợp

デマを流すtung tin đồn thất thiệtデマに惑わされるbị lừa bởi tin đồn thất thiệtデマを否定するbác bỏ tin đồn thất thiệt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'デマ' và 'うわさ'

デマ mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ thông tin sai lệch có chủ đích gây hại. うわさ chỉ đơn thuần là lời đồn, có thể đúng hoặc sai, không nhất thiết mang ý xấu.

Quy tắc vàng

Khi sử dụng 'デマ' trong tiếng Nhật

Luôn chú ý đến ngữ cảnh: 'デマ' thường đi kèm với động từ tiêu cực như '流す' (tung tin), '広める' (lan truyền) hoặc 'でっち上げる' (bịa đặt).

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Đức 'Demagogie' (chỉ sự tuyên truyền xúi giục quần chúng) hoặc 'Demagog' (kẻ xúi giục). Du nhập vào tiếng Nhật vào đầu thế kỷ 20, sau đó trở nên phổ biến trong bối cảnh truyền thông đại chúng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ những thông tin sai lệch có chủ đích. Không nên nhầm lẫn với 'うわさ' (lời đồn) vốn mang tính trung lập hơn.

Từ Điển Nhật Việt