セーリング

sēringuTừ vay mượn từ English セーリング

"セーリング" có nghĩa là gì?

chèo thuyền buồm

週末は友達とセーリングに行きます。

Cuối tuần tôi sẽ đi chèo thuyền buồm cùng bạn bè.


Cách dùng "セーリング" đúng?

trang trọng

Môn thể thao hoặc hoạt động giải trí sử dụng thuyền buồm di chuyển trên mặt nước.

セーリングは風の力で船を進めるスポーツです。

Chèo thuyền buồm là môn thể thao sử dụng sức gió để di chuyển thuyền.

Thường liên quan đến các cuộc thi hoặc hoạt động giải trí ngoài trời. Có thể kết hợp với du lịch (du thuyền).

Cụm từ kết hợp

セーリング大会giải đấu chèo thuyền buồmセーリングクラブcâu lạc bộ chèo thuyền buồmセーリングボートthuyền buồm

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt セーリング và ヨット

セーリング là thuật ngữ chung chỉ hoạt động chèo thuyền buồm, trong khi ヨット thường chỉ thuyền buồm cỡ nhỏ (yacht) hoặc môn thể thao sử dụng loại thuyền này. Ví dụ: 'ヨットレース' (cuộc đua thuyền buồm) nhưng không nói 'セーリングレース' trừ khi đề cập chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sailing', mượn trực tiếp vào tiếng Nhật qua hình thức katakana. 'Sailing' bắt nguồn từ 'sail' (cánh buồm) + hậu tố '-ing' chỉ hành động.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh thể thao, giải trí và du lịch. Ở Nhật Bản, môn thể thao này khá phổ biến nhờ đường bờ biển dài và nhiều vịnh, hồ phù hợp.

Từ Điển Nhật Việt