ズッキーニ

zukkīniTừ vay mượn từ English ズッキーニ

"ズッキーニ" có nghĩa là gì?

bí ngòi

ズッキーニを炒めてサラダに入れました。

Tôi xào bí ngòi rồi cho vào salad.


Cách dùng "ズッキーニ" đúng?

thông thường

Một loại bí có hình dáng dài, màu xanh lục, thường dùng trong ẩm thực.

ズッキーニは栄養が豊富で、低カロリーな野菜です。

Bí ngòi là loại rau giàu dinh dưỡng và ít calo.

イタリア料理では、ズッキーニを薄切りにして揚げたり、煮たりします。

Trong ẩm thực Ý, bí ngòi thường được cắt mỏng rồi chiên hoặc nấu.

Từ này thường được dùng trong nấu ăn và không có nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Ghi nhớ từ vựng

Kết hợp từ 'ズッキーニ' với các món ăn quen thuộc như 'パスタ' (mì ống) hay 'グラタン' (gratin) để ghi nhớ dễ dàng hơn.

Quy tắc vàng

Phát âm chuẩn

Chú ý phát âm 'ズッキーニ' với âm 'ッ' (tsu nhỏ) giữa 'ズ' và 'キ', không nên tách rời thành 'ズキーニ'.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'zucchini', vốn bắt nguồn từ tiếng Ý 'zucchina' (dạng số ít), nghĩa gốc là 'bí nhỏ'. Tiếng Anh mượn từ tiếng Ý vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ này khá phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực ẩm thực. Không nhầm lẫn với các loại bí khác như bí đỏ (カボチャ) hay dưa chuột (キュウリ).

Phân tích từ

ズ
âm tiết đầu (từ tiếng Anh 'zu')
root
+
ッ
âm tắc ngắt (small tsu)
phonetic
+
キ
âm tiết thứ hai (từ tiếng Anh 'ki')
root
+
ーニ
đuôi mở rộng (từ tiếng Anh '-ini')
suffix
Từ Điển Nhật Việt