スノーボード

sunōbōdoTừ vay mượn từ English スノーボード

"スノーボード" có nghĩa là gì?

ván trượt tuyết

冬休みにスノーボードを習いに行った。

Kỳ nghỉ đông tôi đã đi học trượt ván tuyết.


Cách dùng "スノーボード" đúng?

chung

ván trượt tuyết dùng để trượt trên tuyết

彼はスノーボードが得意だ。

Anh ấy giỏi trượt ván tuyết.

スノーボードの大会に出場した。

Tôi đã tham gia cuộc thi trượt ván tuyết.

Thường được viết gọn là 'ボード' trong ngữ cảnh thân mật.

Cụm từ kết hợp

スノーボードをするtrượt ván tuyếtスノーボードの板ván trượt tuyết

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'スノーボード' và 'スキー'

スノーボード dùng một ván trượt duy nhất, trong khi スキー dùng hai chiếc ván trượt riêng biệt. Khi nói về môn thể thao, người Nhật thường dùng 'スノーボード' cho trượt ván và 'スキー' cho trượt tuyết truyền thống.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'snowboard', ghép bởi 'snow' (tuyết) + 'board' (ván). Du nhập vào tiếng Nhật vào thập niên 1980-1990 khi môn thể thao này trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'ván trượt tuyết' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

スノー
tuyết (từ tiếng Anh 'snow')
root
+
ボード
ván (từ tiếng Anh 'board')
root
Từ Điển Nhật Việt