クレジットカード
"クレジットカード" có nghĩa là gì?
thẻ tín dụngクレジットカードで支払います。
Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Cách dùng "クレジットカード" đúng?
Thẻ nhựa phát hành bởi ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, cho phép chủ thẻ vay tiền tạm thời để thanh toán hàng hóa/dịch vụ.
この店はクレジットカードが使えますか?
Cửa hàng này có chấp nhận thẻ tín dụng không?
クレジットカードの利息は高いです。
Lãi suất thẻ tín dụng thường khá cao.
Tại Việt Nam, thẻ tín dụng phổ biến nhưng yêu cầu điều kiện tài chính nhất định (thu nhập ổn định, lịch sử tín dụng tốt).
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt thẻ tín dụng (クレジットカード) và thẻ ghi nợ (デビットカード)
Thẻ tín dụng cho phép chi tiêu trước trả tiền sau (vay tiền ngân hàng), trong khi thẻ ghi nợ trừ tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng. Thẻ tín dụng thường có lãi suất cao nếu không thanh toán đúng hạn, nhưng mang lại lợi ích như hoàn tiền (cashback) hoặc tích điểm.
Quy tắc vàng
Quy tắc sử dụng thẻ tín dụng an toàn
1. Luôn thanh toán toàn bộ dư nợ đúng hạn để tránh lãi suất. 2. Không chia sẻ thông tin thẻ (số thẻ, ngày hết hạn, mã CVV) với người khác. 3. Theo dõi giao dịch thường xuyên qua ứng dụng ngân hàng để phát hiện gian lận. 4. Chọn thẻ có ưu đãi phù hợp (hoàn tiền, tích điểm, miễn phí thường niên).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'credit card', kết hợp 'credit' (tín dụng) + 'card' (thẻ). Du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh vào thế kỷ 20, sau đó trở thành từ mượn phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.
Ghi chú sử dụng
1. Tại Nhật Bản, thẻ tín dụng (クレジットカード) rất phổ biến trong mua sắm trực tuyến và offline, nhưng tại Việt Nam, thẻ ghi nợ (デビットカード) đôi khi được ưa chuộng hơn do thủ tục đơn giản hơn. 2. Người dùng cần lưu ý lãi suất cao nếu không thanh toán đầy đủ dư nợ đúng hạn. 3. Một số cửa hàng tại Nhật không chấp nhận thẻ tín dụng cho các khoản nhỏ dưới 1.000 yên.