クリーム

kurīmuTừ vay mượn từ English cream
kem

このクリームは肌に優しいです。

Kem này dịu nhẹ cho da.


thông thường

Sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc có dạng kem, thường chứa dưỡng chất.

化粧水の後にクリームを塗る。

Sau toner, thoa kem dưỡng.

このクリームは保湿力が高い。

Kem này có khả năng dưỡng ẩm cao.

Thường được dùng trong ngữ cảnh chăm sóc cá nhân, không ám chỉ sản phẩm ăn uống.

culinary

Kem tươi (sữa béo đánh bông, dùng trong bánh ngọt hoặc trang trí).

ケーキの上にクリームを飾る。

Trang trí bánh kem bằng kem tươi.

Phân biệt với kem lạnh (ice cream) trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

保湿クリームkem dưỡng ẩm日焼け止めクリームkem chống nắngクリームチーズphô mai kem

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt kem trong tiếng Nhật

クリーム (kem bôi) khác hoàn toàn với アイスクリーム (kem lạnh). Hãy chú ý ngữ cảnh sử dụng: kem bôi thường đi kèm với từ '保湿' (dưỡng ẩm) hoặc '日焼け止め' (chống nắng), trong khi kem lạnh là 'アイスクリーム' (aisu kurīmu).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng loại kem

Khi nói về sản phẩm chăm sóc da, luôn dùng クリーム. Nếu đề cập đến kem lạnh, phải dùng アイスクリーム để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cream', mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua katakana. Nguồn gốc xa hơn là từ tiếng Latin 'crāmum' (sữa béo).

Ghi chú sử dụng

クリーム thường được viết bằng katakana để nhấn mạnh sản phẩm nhập khẩu hoặc hiện đại. Trong bối cảnh nấu ăn, có thể thay bằng '生クリーム' (kem tươi) để phân biệt.

Từ Điển Nhật Việt