オペレーター

operētāTừ vay mượn từ English オペレーター

"オペレーター" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

nhân viên vận hành

工場のオペレーターは機械を操作します。

Nhân viên vận hành nhà máy điều khiển máy móc.


Cách dùng "オペレーター" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Công nghệ
trang trọng

Người điều khiển, vận hành máy móc/thiết bị trong dây chuyền sản xuất, hệ thống kỹ thuật.

工場のオペレーターは24時間体制で機械を監視しています。

Nhân viên vận hành nhà máy giám sát máy móc theo chế độ 24/7.

Thường dùng trong môi trường sản xuất công nghiệp, trung tâm dữ liệu, hoặc hệ thống tự động hóa.

Kinh doanh
trang trọng

Người điều hành hệ thống, dịch vụ (ví dụ: tổng đài viên, nhân viên điều phối).

顧客からの問い合わせにオペレーターが対応します。

Nhân viên điều phối sẽ tiếp nhận và giải đáp thắc mắc từ khách hàng.

Trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng, có thể gọi là 'tổng đài viên' hoặc 'nhân viên chăm sóc khách hàng'.

Kỹ thuật
trang trọng

Người điều khiển phương tiện vận tải (máy bay, tàu, xe).

飛行機のオペレーターは管制塔と連絡を取ります。

Phi công (người điều khiển máy bay) liên lạc với đài kiểm soát không lưu.

Ít phổ biến hơn trong tiếng Việt; thường dùng 'phi công' (máy bay), 'lái tàu' (tàu hỏa), hoặc 'tài xế' (ô tô).

Cụm từ kết hợp

オペレーターを配置するbố trí nhân viên vận hànhオペレーターのミスsai sót của nhân viên vận hànhオペレーター研修đào tạo nhân viên vận hành

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

オペレーター業務cụm từ
công việc của nhân viên vận hành
オペレーター資格cụm từ
chứng chỉ/chứng nhận vận hành

Mẹo hay

Phân biệt 'オペレーター' và 'エンジニア'

オペレーター thường chỉ người vận hành trực tiếp hệ thống/máy móc, trong khi エンジニア (kỹ sư) chịu trách nhiệm bảo trì, sửa chữa hoặc thiết kế hệ thống. Ví dụ: '工場のオペレーター' (nhân viên vận hành nhà máy) vs '保守エンジニア' (kỹ sư bảo trì).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'オペレーター' trong tiếng Nhật có phạm vi nghĩa rộng hơn tiếng Việt. Hãy xác định rõ lĩnh vực (công nghiệp, dịch vụ, giao thông) khi dịch sang tiếng Việt để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'operator' (người điều hành/vận hành). Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'operari' (làm việc), kết hợp hậu tố '-tor' chỉ người thực hiện hành động.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'オペレーター' thường ám chỉ vai trò chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc dịch vụ. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này chủ yếu dùng trong môi trường công nghiệp hoặc dịch vụ khách hàng. Tránh dùng thay thế hoàn toàn cho 'nhân viên' hoặc 'công nhân' trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

オペレート
phiên âm từ 'operate' (vận hành)
root
+
ー
dấu gạch nối (phổ biến trong katakana mượn từ tiếng Anh)
suffix
+
ター
phiên âm từ '-tor' (hậu tố chỉ người)
suffix
Từ Điển Nhật Việt