Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. インバウンド

インバウンド

inbaunndoTừ vay mượn từ English inbound

"インバウンド" có nghĩa là gì?

du khách quốc tế

インバウンド観光客が増加している

Số du khách quốc tế đang tăng


Cách dùng "インバウンド" đúng?

trang trọng

Du khách quốc tế đến một quốc gia, thường liên quan đến du lịch hoặc thương mại

日本のインバウンド需要が高まっている

Nhu cầu du khách quốc tế đến Nhật Bản đang tăng cao

Thường dùng trong ngành du lịch và kinh doanh

Cụm từ kết hợp

インバウンド観光du lịch quốc tếインバウンド需要nhu cầu du khách quốc tế

Từ đồng nghĩa

海外観光客外国人観光客

Từ trái nghĩa

国内観光国内旅行

Cụm từ liên quan

アウトバウンドcụm từ
du khách đi nước ngoài

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'outbound', 'inbound' chỉ du khách đến từ nước ngoài, không dùng cho du khách trong nước

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên ngành

Thường dùng trong báo cáo du lịch và kinh doanh

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'inbound' được vay mượn vào tiếng Nhật, sau đó được sử dụng trong tiếng Việt

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh du lịch và phân tích thị trường

Phân tích từ

in
vào
prefix
+
bound
đến
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.