アベノマスク

abenomasku

"アベノマスク" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

mặt nạ miễn phí do chính phủ phân phát

アベノマスクは新型コロナウイルス対策として配布された。

Mặt nạ Abenomask được phân phát như một biện pháp phòng chống virus corona mới.


Cách dùng "アベノマスク" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Tên lóng cho các mặt nạ miễn phí được chính phủ Nhật Bản phân phát trong đại dịch COVID-19, được đặt theo tên Thủ tướng Shinzo Abe.

アベノマスクは国民に人気だったが、品質に問題があった。

Mặt nạ Abenomask rất được lòng dân, nhưng chất lượng có vấn đề.

Tên này được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế và chính trị.

Cụm từ kết hợp

アベノマスクの品質chất lượng mặt nạ Abenomaskアベノマスクの配布phân phát mặt nạ Abenomask

Cụm từ liên quan

アベノミクスcụm từ
chính sách kinh tế của Thủ tướng Abe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và y tế của Nhật Bản.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh khác

Từ này không được sử dụng trong các cuộc thảo luận về mặt nạ thông thường.

Nguồn gốc từ

Tên được tạo ra từ tên Thủ tướng Shinzo Abe (安倍晋三) và từ 'masks' (mặt nạ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế và chính trị của Nhật Bản.

Phân tích từ

アベ
tên Thủ tướng Abe
prefix
+
ノ
từ nối
prefix
+
マスク
mặt nạ
root
Từ Điển Nhật Việt